Následující text není historickou studií. Jedná se o převyprávění pamětníkových životních osudů na základě jeho vzpomínek zaznamenaných v rozhovoru. Vyprávění zpracovali externí spolupracovníci Paměti národa. V některých případech jsou při zpracování medailonu využity materiály zpřístupněné Archivem bezpečnostních složek (ABS), Státními okresními archivy (SOA), Národním archivem (NA), či jinými institucemi. Užíváme je pouze jako doplněk pamětníkova svědectví. Citované strany svazků jsou uloženy v sekci Dodatečné materiály.

Pokud máte k textu připomínky nebo jej chcete doplnit, kontaktujte prosím šéfredaktora Paměti národa. (michal.smid@ustrcr.cz)

Trinh Kim Tien (Trịnh Kim Tiến) (* 1990)

“Miss Protest” from Hanoi

  • Trịnh Kim Tiến was born in 1990 in Hanoi into a working-class family and grew up with the common belief that the state operated according to the law and that justice would be upheld.

  • In 2011, her father was beaten to death by Hanoi police while in detention, a turning point that completely shattered her faith in the legal system.

  • From 2011 onward, she began connecting with civil society groups online, particularly through the “Vietnam Quê Hương Tôi” group, both to respond to the support she had received and to speak out against social injustices.

  • In the summer of 2011, images of her wearing an áo dài while participating in protests against China unexpectedly made her a public symbol, earning her the label “Miss Protest.”

  • Subsequently, she joined the Vietnam Bloggers Network, teaching herself to write in order to speak out on human rights issues and social injustices.

  • In 2014, she helped organize a human-rights café in Nha Trang to share experiences of seeking justice alongside other activists.

  • Although she later stepped back to care for her children, in 2017 she participated in protests against the sentencing of blogger Mẹ Nấm and organized demonstrations against child abuse in Hanoi.

  • Faced with prolonged harassment, threats to her family, and in order to protect the future of her children, at the end of 2024 Trịnh Kim Tiến and her husband decided to leave Vietnam to continue their social activism in safer conditions, aiming for a more humane future for the next generation.

Attention: English translation follows immediately after the text in Vietnamese language

Trịnh Kim Tiến sinh năm 1990 tại Hà Nội, xuất thân từ một gia đình bình dân ở đô thị, lớn lên trong quỹ đạo phổ biến của thế hệ 9x. Trong ký ức tuổi trẻ của cô, “yêu nước” gắn với các sự kiện thể thao hoặc những biểu hiện tập thể mang tính lễ hội. Cô tin tưởng rằng nhà nước vận hành dựa trên pháp luật, rằng công lý là một nguyên tắc phổ quát, và rằng nếu người dân bị xâm hại thì hệ thống sẽ can thiệp để bảo vệ họ. Tuy nhiên, nhận thức đó đã bị phá vỡ hoàn toàn bởi một biến cố xảy ra vào năm 2011, sự kiện không chỉ thay đổi cuộc đời cá nhân của Trịnh Kim Tiến mà còn đưa cô bước vào quỹ đạo của các hoạt động xã hội và đấu tranh dân sự kéo dài hơn một thập niên sau đó.

Bước ngoặt cuộc đời năm 2011

Năm 2011, khi Kim Tiến mới tròn hai mươi tuổi, một biến cố xảy ra với gia đình đã thay đổi quỹ đạo của cuộc đời cô: cha cô bị công an Hà Nội đánh chết trong thời gian bị tạm giữ tại phường công an Thịnh Liệt. Gia đình được thông báo rằng cha cô bị bắt vì “đánh công an”. Tuy nhiên, khi Kim Tiến cùng người thân vội vã đến đồn, họ thấy ông đang đau đớn, kiệt quệ, liên tục kêu xin được đi cấp cứu. Tuy nhiên, những yêu cầu của ông và gia đình đều bị từ chối. Không chỉ không cho đi bệnh viện, họ còn không Kim Tiến mang phở cho bố của mình ăn. Trong khi đó, Kim Tiến quan sát thấy người công an được cho là “bị đánh” hoàn toàn không hề hấn gì, thậm chí còn lộ rõ những dấu hiệu vòi vĩnh, gợi ý “làm tiền”, thứ mà Kim Tiến sau này mới hiểu là một phần quen thuộc trong cách hành xử của bộ máy công quyền đối với người dân yếu thế.

Đến nửa đêm, khi tình trạng của bố trở nên nguy kịch, dưới sức ép của bạn bè và người thân của bố cô, công an mới cho phép đưa ông đi cấp cứu. Tuy vậy, họ vẫn còng tay ông trên cáng. Kết quả chẩn đoán tại bệnh viện Bạch Mai cho thấy ông bị gãy xương cổ. Các bác sĩ nhận thức được tính chất nhạy cảm của vụ việc do biết có liên quan đến công an nhưng đã tránh phát ngôn trực tiếp, chỉ yêu cầu chuyển viện sang Bệnh viện Việt Đức để phẫu thuật chuyên về xương. Gia đình được thông báo rằng khả năng sống sót là rất thấp, song vẫn tiến hành phẫu thuật theo nguyện vọng của người thân. Một tuần sau ca mổ, ông qua đời.

Trong bối cảnh đó, Trịnh Kim Tiến, khi mới 20 tuổi, cùng gia đình bước vào quá trình đấu tranh đòi công lý. Dù khi ấy chỉ là một cô gái trẻ không hiểu biết pháp luật, còn mẹ thì xuất thân thôn quê, bối rối và bất lực. Nhờ sự hỗ trợ của họ hàng, cô bắt đầu ghi âm, thu thập lời kể của những người xung quanh, mời báo chí vào cuộc. Với hiểu biết pháp luật hạn chế và niềm tin còn nguyên vẹn vào hệ thống, Kim Tiến kể rằng lựa chọn các hình thức khiếu nại và phản đối lúc đó của gia đình mang tính “Đảng ơi, Nhà nước ơi”: treo băng rôn trước nhà, chặn xe tuần hành, kêu gọi sự can thiệp của Đảng và Nhà nước. Kim Tiến tin rằng người đánh chết cha mình sẽ phải chịu mức án tương xứng, rằng mạng người không thể bị coi rẻ. Nhưng niềm tin đó dần vỡ vụn khi bản án cuối cùng được tuyên: một bản án bốn năm tù dành cho người trực tiếp gây ra cái chết, trong khi các cá nhân liên đới không phải chịu trách nhiệm pháp lý. Đó là lần đầu tiên cô đối diện trực diện với sự bất cân xứng giữa diễn ngôn pháp quyền và thực tiễn thực thi công lý và được những gia đình đồng cảnh ngộ có người thân bị công an đánh chết nhưng công lý không được thực thi. Những câu hỏi về giá trị của mạng sống con người, về vị trí của người dân trong hệ thống quyền lực, bắt đầu hình thành từ thời điểm này.

Sức ép danh hiệu “Hoa hậu biểu tình”, trách nhiệm lên tiếng và thiên chức làm mẹ

Sau cái chết của cha, Kim Tiến dần nhận ra rằng bất công không phải là chuyện cá biệt. Khi đã trở thành nạn nhân, cô thấy xung quanh mình có rất nhiều gia đình chịu chung số phận, bất công mang tính hệ thống tồn tại rộng khắp Việt Nam. Sự phát triển của mạng xã hội, đặc biệt là Facebook, tạo điều kiện cho việc tiếp cận thông tin ngoài luồng chính thống, đồng thời mở ra không gian kết nối giữa các cá nhân cùng hoàn cảnh. Kim Tiến kết nối với nhiều người qua nhóm “Việt Nam Quê Hương Tôi”, nơi những câu chuyện bất công, những gia đình có người thân bị công an đánh chết được chia sẻ. Trong bối cảnh căng thẳng trên Biển Đông năm 2011, cô lần đầu tiên tham gia biểu tình vì cảm thấy mang ơn với những người trên mạng xã hội đã đồng hành cùng cô và gia đình khi vụ việc của bố cô xảy ra. Kim Tiến kể rằng, mỗi lần hòa vào dòng người hô vang khẩu hiệu, cô cảm nhận một nhịp đập mãnh liệt trong lồng ngực, một cảm giác giải tỏa uất ức, một vẻ đẹp rất người của sự đoàn kết.

Trong một cuộc biểu tình, Kim Tiến mặc áo dài, cùng mẹ nuôi là bà Bùi Hằng. Sau đó, những bức ảnh đẹp bất ngờ lan truyền, và cái tên “Hoa hậu biểu tình” xuất hiện, một danh xưng mà cô chưa từng mong muốn. Sự nổi tiếng đến bất đắc dĩ, khi Kim Tiến mới 21 tuổi, chưa chuẩn bị tâm lý. Sự nổi tiếng ấy đi kèm áp lực khủng khiếp. Ngoài kỳ vọng của cộng đồng rằng cô phải trở thành một hình mẫu, chín chắn, chuẩn mực, cô cũng đã phải chịu hạch sách từ việc bị an ninh canh cửa, nói với gia đình rằng cô bị “dụ dỗ”, “kích động”, nhận tiền nước ngoài. Kim Tiến khi ấy không muốn trở thành biểu tượng nào cả, cô chỉ muốn được là chính mình, làm điều mình cho là đúng.

Sau khi nghe theo gia đình rằng cô không nên tham gia biểu tình khi bố vừa mất, Kim Tiến bắt đầu tham gia vào Mạng Lưới Blogger Việt Nam (MLB) từ sau 2011. Ban đầu được các tiền bối như Mẹ Nấm chỉ dẫn và nắn sửa. Về sau, Kim Tiến chủ động học viết để có thể nói lên những uất ức và lên tiếng cho bất công trong xã hội. Sau khi kết hôn với nhà hoạt động Nguyễn Hồ Nhật Thành, cô vẫn tiếp tục đấu tranh và đồng hành với những nhà đấu tranh khác trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nổi bật là sự kiện hai người tổ chức cà phê nhân quyền tại Đà Nẵng năm 2014. Khi đó, Kim Tiến đã mời những gia đình có người thân bị công an đánh chết tới tham gia và chia sẻ cách để đòi được công lý. Buổi cà phê bị an ninh đến phá và Kim Tiến cùng chồng đã bị bắt lên đồn. Khi cô bị đánh trong đồn, cô mới chỉ vừa sinh con bốn tháng trước đó. Kim Tiến không sợ cho bản thân, nhưng nghĩ đến con làm cô xao động. Từ đó, cô chọn lui về sau, chăm con, hạn chế xuất hiện trực diện, nhưng vẫn tiếp tục viết, tiếp tục lên tiếng, bởi cô tin rằng im lặng đồng nghĩa với việc để bất công trở thành điều hiển nhiên. Đây cũng là một quyết định tiêu biểu phản ánh sự điều chỉnh chiến lược phổ biến của các nhà hoạt động nữ trong bối cảnh đàn áp, nơi vai trò làm mẹ trở thành yếu tố vừa hạn chế vừa tái định hình phương thức đấu tranh.

Ký ức về bất công và niềm tin đấu tranh một xã hội Việt Nam công bằng

Càng tiếp xúc với những gia đình có người thân bị đánh chết, Kim Tiến càng thấm thía sự bất lực của người dân trước chính quyền. Có những gia đình bán hết tài sản để đi tìm công lý, nhưng kết quả chỉ là con số không. Kim Tiến nhận ra rằng tiếng kêu đơn lẻ là vô vọng, nhưng nếu không kêu, thì bất công sẽ tiếp diễn mãi mãi.

Những cuộc đụng độ trực tiếp với an ninh dạy Kim Tiến cách đối diện với nỗi sợ. Đỉnh điểm là sau phiên xử blogger Mẹ Nấm năm 2017, một bản án mà cô cho là vô cùng bất công, án nặng nề dành cho một cá nhân chỉ lên tiếng ôn hòa về các vấn đề xã hội. Trong vòng vây an ninh dày đặc, Kim Tiến đã bắt đầu hô vang khẩu hiệu phản đổi mà sau đó mẹ của Nguyễn Ngọc Như Quỳnh (Mẹ Nấm) cũng đã hòa nhịp tham gia. Một già, một trẻ, đơn độc giữa bầu không khí ngột ngạt an ninh vây quanh. Khi họ lao vào đánh, Kim Tiến bị túm đầu, đánh túi bụi, tới mức cậu của Mẹ Nấm lao vào che chắn. Cuộc đàn áp với hành vi bạo lực nhằm vào cả người trẻ lẫn người già, trở thành một ký ức tập thể về sự đảo ngược vai trò: người dân phải tự bảo vệ nhau trước những người được giao trách nhiệm bảo vệ công dân. Những gì xảy ra ngày hôm đó đã trở thành ký ức không thể phai mờ trong những ngày tháng bảo vệ lẽ phải của Trịnh Kim Tiến.

Sau mỗi lần bị đánh bởi an ninh, Kim Tiến  một nhận thức rõ ràng hơn về giới hạn của pháp luật hiện hành và vai trò của cá nhân trong việc duy trì tiếng nói phản biện. Cô thấy rằng những trải nghiệm như vậy làm cô học được thêm cách phản ứng, cách giữ lý lẽ, cách không phạm luật khi đụng độ. Dù phải chụp CT vì bị thương sau phiên tòa của Mẹ Nấm, cô vẫn cảm thấy hào hứng vì đã vượt qua nỗi sợ, đã nói được tiếng nói lương tâm. Nhưng nỗi lo lớn nhất của Kim Tiến vẫn là những đứa con của cô. Mỗi khi đụng độ với an ninh, chồng không có nhà, mối quan tâm thường trực của cô vẫn là sự an toàn và tương lai của các con. Đây là yếu tố định hình các quyết định tiếp theo của cô.

Cuộc sống gia đình đấu tranh và những kế sách nhiễu của an ninh trước khi rời khỏi Việt Nam

Cuộc sống gia đình của Trịnh Kim Tiến và chồng trong giai đoạn sau 2017 là những chuỗi ngày bấp bênh kéo dài. Công ty bị tạt sơn, chủ nhà bị ép không cho thuê, gia đình phải chuyển nhà trong đêm khi cô đang mang thai bảy tháng. Những hình thức sách nhiễu này diễn ra ngay cả khi cô đang mang thai, phản ánh tác động lan tỏa của đàn áp chính trị lên đời sống thường nhật. Dù đã công khai hoạt động chỉ nhằm tới nâng cao nhận thức của công chúng, do bị an ninh gán vào vai những thành phần nguy hiểm, gia đình cô sống trong trạng thái luôn chuẩn bị tinh thần bị phá, bị bắt. Tháng 11 năm 2024, tình hình trở nên căng thẳng, tin tức sách nhiễu dồn dập, chồng cô phải liên tục đi lánh. Đỉnh điểm khi có người bị bắt ép tố cáo chồng cô, gia đình Trịnh Kim Tiến và Nguyễn Hồ Nhật Thành đã quyết định rời khỏi Việt Nam.

Quyết định ra đi không được đưa ra một cách dễ dàng. Ngày chia tay căn nhà ở Bình Châu, nơi từng viên gạch, cái cây đều do hai vợ chồng vun vén, khoảnh khắc ấy chạm sâu vào trái tim cô. Trịnh Kim Tiến xác định rằng bảo vệ tương lai của con cái là ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc tạm thời rời xa quê hương. Cô nói: “Những việc mình làm trước hết là cho bản thân mình, sau là cho tương lai của gia đình mình, các con mình. Mình hy vọng những đứa trẻ, như các con của mình, được sống trong môi trường giáo dục nhân bản. Mặc dù mình có chịu sự bất công dưới chế độ này nhưng mình không muốn nhận mình là người chịu bất công vì mình đã nói lên được tiếng nói của mình và mình đã học được cách phản kháng. Mình mong muốn mọi người khi gặp sự bất công, mọi người đừng coi mình là nạn nhân mà phải biến bất công đó trở thành sức mạnh để đòi hỏi quyền mà mình đáng ra phải có.”

---------------------------------------------------------------------

Trịnh Kim Tiến was born in 1990 in Hanoi, into a working-class urban family, growing up within the common experience of Vietnam’s 1990s generation. In her youth, the idea of “patriotism” was associated with sporting events or collective, festive expressions. She believed that the state operated according to the law, that justice was a universal principle, and that if citizens were harmed, the system would intervene to protect them. However, this perception was completely shattered by an event in 2011, which not only changed Trịnh Kim Tiến’s personal life but also set her on a path of social activism and civil struggle that lasted for over a decade.

The Turning Point in 2011

In 2011, when Kim Tiến was just twenty years old, a family tragedy altered the course of her life: her father was beaten to death by Hanoi police while in temporary detention at the Thịnh Liệt police precinct. The family was informed that he had been arrested for “assaulting police officers.” However, when Kim Tiến and her relatives rushed to the station, they found him in severe pain, exhausted, repeatedly begging to be taken to the hospital. Their requests were denied. Not only was he prevented from going to the hospital, but even when Kim Tiến brought pho to her father, they were not allowed to give it to him. Meanwhile, she observed that the police officer allegedly “assaulted” was completely unharmed, even showing signs of extortion and suggesting “making money,” which Kim Tiến later understood as a familiar pattern in how the authorities treated vulnerable citizens.

By midnight, when her father’s condition became critical, under pressure from friends and relatives, the police finally allowed him to be taken to the hospital—but still handcuffed to the stretcher. Diagnosis at Bach Mai Hospital revealed a broken neck. Doctors, aware of the sensitivity of the case involving the police, refrained from direct statements and only requested a transfer to Viet Duc Hospital for specialized orthopedic surgery. The family was informed that his chances of survival were very low, but surgery was carried out according to the family’s wishes. One week after the operation, he passed away.

In this context, twenty-year-old Trịnh Kim Tiến and her family began the struggle for justice. Though she was a young woman with limited legal knowledge and her mother came from a rural background, confused and powerless, with the help of relatives she began recording, collecting testimonies from those around her, and involving the press. With limited legal knowledge but intact faith in the system, Kim Tiến described the family’s initial forms of protest as “Dear Party, Dear State”: hanging banners in front of their house, blocking cars, and calling for intervention from the Party and the State. She believed that the person who caused her father’s death would face a proportionate sentence and that human life could not be disregarded. But that belief gradually shattered when the final verdict was handed down: four years in prison for the person directly responsible, while other involved individuals faced no legal consequences. This was her first direct confrontation with the gap between the rhetoric of law and the reality of justice, witnessing other families in similar situations whose loved ones were killed by police without justice being served. Questions about the value of human life and the place of citizens within the power system began to take shape at that moment.

The Pressure of the “Miss Protest” Title, Responsibility to Speak, and the Role of Motherhood

After her father’s death, Kim Tiến gradually realized that injustice was not an isolated incident. As a victim herself, she saw many families sharing the same fate, revealing systemic injustice throughout Vietnam. The rise of social media, especially Facebook, enabled access to information outside official channels and created spaces for connecting with others in similar circumstances. Kim Tiến connected with many people through the group “Vietnam Quê Hương Tôi,” where stories of injustice and families whose relatives were killed by police were shared. Amid the 2011 tensions in the South China Sea, she participated in her first protest, feeling gratitude toward those online who had supported her and her family during her father’s case. Kim Tiến recalled that every time she joined the crowd chanting slogans, she felt a powerful heartbeat in her chest, a release of anger, and a deeply human sense of solidarity.

During one protest, Kim Tiến wore an áo dài (traditional white female dress) alongside her foster mother, Bùi Hằng. Photos of her unexpectedly circulated widely, and the title “Miss Protest” emerged, a label she had never sought. The unwanted fame came when she was only 21 and unprepared mentally. With this fame came enormous pressure: besides the community’s expectation that she be a model of composure and integrity, she faced harassment from security forces, who told her family she was being “manipulated,” “provoked,” or receiving foreign money. At that time, Kim Tiến did not want to become a symbol; she only wanted to be herself and do what she believed was right.

After following her family’s advice not to participate in protests immediately after her father’s death, Kim Tiến joined the Vietnam Bloggers Network after 2011, initially guided by senior activists like Mẹ Nấm. Later, she taught herself to write to express her frustrations and speak out against social injustice. After marrying activist Nguyễn Hồ Nhật Thành, she continued her advocacy and collaborated with other activists in various fields. Notably, in 2014, the couple organized a human-rights café in Da Nang, inviting families whose relatives were killed by police to share strategies for seeking justice. The event was disrupted by security forces, and Kim Tiến and her husband were taken to the police station. At that time, she had given birth only four months earlier. Though she was not afraid for herself, thoughts of her child shook her deeply. From then on, she chose to step back, focus on childcare, and limit her public appearances, but she continued writing and speaking out, believing that silence would allow injustice to become normalized. This decision reflects a common strategic adjustment among female activists under repression, where motherhood both restricts and reshapes forms of activism.

Memories of Injustice and the Belief in a Fair Vietnam

The more she engaged with families whose relatives had been killed, the more Kim Tiến understood the helplessness of citizens before the authorities. Some families sold all their possessions to seek justice, yet the outcome was nothing. She realized that a lone voice was powerless, but without speaking out, injustice would persist indefinitely.

Direct confrontations with security forces taught Kim Tiến how to face fear. A climax came after the 2017 trial of blogger Mẹ Nấm, which she considered extremely unjust, with severe sentences for a person who had only spoken peacefully on social issues. Surrounded by heavy security, Kim Tiến began chanting slogans in protest, joined later by Mẹ Nấm’s mother. An elderly woman and a young activist, isolated in a tense security environment, faced physical assault; Kim Tiến was grabbed and beaten, prompting Mẹ Nấm’s uncle to intervene. The violent repression targeting both young and old became a collective memory of role reversal: citizens must protect one another against those entrusted with their protection. That day’s events became an indelible memory in Kim Tiến’s journey of defending justice.

After each assault by security forces, Kim Tiến gained a clearer understanding of the limitations of existing law and the individual’s role in maintaining a dissenting voice. She learned how to respond, reason, and avoid legal violations during confrontations. Even after a CT scan for injuries following Mẹ Nấm’s trial, she felt exhilarated for overcoming fear and speaking her conscience. Yet her greatest concern remained her children. During confrontations with security forces, with her husband absent, her primary concern was their safety and future, an element shaping her subsequent decisions.

Defender family life and harassment from police in Vietnam

The post-2017 period was a precarious time for Kim Tiến and her husband. Their company was vandalized with paint, landlords pressured not to rent to them, and the family had to move in the middle of the night while she was seven months pregnant. Such harassment extended even during her pregnancy, reflecting the pervasive impact of political repression on daily life. Despite her public activism being aimed only at raising awareness, the security forces labeled her a dangerous element, keeping her family in constant anticipation of disruption or arrest. By November 2024, harassment intensified, her husband had to frequently go into hiding, and when someone was coerced into accusing him, Kim Tiến and her husband decided to leave Vietnam.

The decision to leave was not made lightly. The farewell to their home in Bình Châu, where every brick and tree had been nurtured by the couple, was profoundly emotional. Kim Tiến affirmed that protecting her children’s future was the highest priority, even if it meant temporarily leaving her homeland. She said: “What I do is first for myself, then for the future of my family and my children. I hope children, like mine, can live in a humane educational environment. Even though I endure injustice under this regime, I do not want to see myself as a victim because I have spoken out and learned to resist. I hope that when people face injustice, they do not see themselves as victims but transform that injustice into strength to claim the rights they are entitled to.”

© Všechna práva vycházejí z práv projektu: Memory of Vietnamese Civil Society

  • Příbeh pamětníka v rámci projektu Memory of Vietnamese Civil Society (Ho Xuan Huong )